"formic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến kiến hoặc lấy từ kiến; thường dùng mô tả axit fomic, một chất xuất hiện trong kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ thấy trong lĩnh vực khoa học hoặc hoá học, nhất là với 'axit fomic'. Không dùng cho từ nói chung về kiến.
Examples
Ants produce formic acid as a defense mechanism.
Kiến tạo ra axit **fomic** để tự bảo vệ mình.
The smell of formic acid is very strong.
Mùi của axit **fomic** rất nồng.
Scientists study the formic acid found in ants.
Các nhà khoa học nghiên cứu axit **fomic** được tìm thấy trong kiến.
Be careful, some ant bites release formic acid and can sting.
Cẩn thận, một số vết cắn của kiến tiết ra axit **fomic** và có thể gây rát.
That sour taste is because of the formic acid in the plant.
Vị chua đó là do có axit **fomic** trong cây.
Many stinging insects use chemicals like formic acid to protect themselves.
Nhiều loài côn trùng có nọc sử dụng hóa chất như axit **fomic** để tự bảo vệ.