Herhangi bir kelime yazın!

"formations" in Vietnamese

hình thànhđội hình

Definition

Những thứ được hình thành hoặc sắp xếp theo một cách nhất định, như các dạng tự nhiên (ví dụ: hình thù đá) hoặc nhóm được tổ chức (như đội hình thể thao hoặc quân sự).

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cả trong lĩnh vực khoa học và đời thường. Thường gặp trong cụm như 'rock formations', 'cloud formations', và 'in formation'. Thường ở dạng số nhiều. Không giống 'information'.

Examples

The Grand Canyon is famous for its rock formations.

Hẻm núi Grand Canyon nổi tiếng với các **hình thành** đá của nó.

We learned about cloud formations in science class.

Chúng tôi học về **hình thành** mây trong lớp khoa học.

The birds flew in V-shaped formations.

Những con chim bay theo các **đội hình** hình chữ V.

Our soccer coach changed the team formations during the game.

Huấn luyện viên bóng đá của chúng tôi đã thay đổi **đội hình** trong trận đấu.

Some rock formations look like animals or faces if you look closely.

Một số **hình thành** đá trông giống động vật hoặc khuôn mặt nếu nhìn kỹ.

The planes kept perfect formations as they flew over the city.

Những chiếc máy bay giữ các **đội hình** hoàn hảo khi bay qua thành phố.