Herhangi bir kelime yazın!

"forma" in Vietnamese

mẫudạnghình dạng

Definition

Từ này dùng để chỉ hình dáng, cấu trúc của vật, hoặc cách thức xảy ra của sự việc. Ngoài ra, còn chỉ một loại giấy tờ có chỗ điền thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Form' chỉ tài liệu là danh từ đếm được (ví dụ: application form). Khi nói về hình dạng, 'form' là danh từ không đếm được. Các cụm như 'in the form of' hay dùng trong nói chuyện và văn viết.

Examples

Please fill out this form with your name and address.

Vui lòng điền tên và địa chỉ vào **mẫu** này.

The cake is in the shape of a heart form.

Bánh có **hình dạng** trái tim.

Exercise helps you stay in good form.

Tập thể dục giúp bạn duy trì **dạng** tốt.

Can you send me the application form by email?

Bạn có thể gửi cho tôi **mẫu** đơn đăng ký qua email không?

Success can come in many different forms.

Thành công có thể đến bằng nhiều **dạng** khác nhau.

I prefer my coffee in the instant form when I'm in a hurry.

Tôi thích cà phê ở **dạng** hòa tan khi vội vàng.