Herhangi bir kelime yazın!

"forked" in Vietnamese

phân nhánhchẻ đôi

Definition

Chỉ cái gì đó tách ra thành hai hoặc nhiều nhánh từ một điểm. Thường dùng cho đường, sông, hoặc bộ phận cơ thể có đầu chia đôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ đứng trước danh từ ('forked road', 'forked tongue'). Dùng để miêu tả đặc điểm tự nhiên, động vật hoặc dạng phân nhánh số liệu/kỹ thuật. Không dùng chỉ cái nĩa ăn.

Examples

The river forked into two smaller streams.

Con sông đã **phân nhánh** thành hai dòng nhỏ hơn.

The snake has a forked tongue.

Con rắn có lưỡi **chẻ đôi**.

We took the forked path through the forest.

Chúng tôi đã đi theo con đường **phân nhánh** qua rừng.

My hair always looks weird where it gets forked at the ends.

Tóc tôi lúc nào cũng trông kỳ lạ ở chỗ ngọn bị **chẻ đôi**.

We debated which direction to go at the forked intersection.

Chúng tôi tranh luận xem nên đi hướng nào ở ngã ba **phân nhánh**.

The software forked into two separate projects last year.

Phần mềm đã **phân nhánh** thành hai dự án riêng biệt vào năm ngoái.