Herhangi bir kelime yazın!

"forgivable" in Vietnamese

có thể tha thứkhông quá nghiêm trọng

Definition

Dùng để chỉ lỗi lầm hoặc hành động sai mà người khác có thể tha thứ được vì không quá nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lỗi nhỏ, không áp dụng với hành vi nghiêm trọng. Cụm 'forgivable mistake/error' xuất hiện nhiều trong giao tiếp trang trọng.

Examples

Your reaction was totally forgivable given the situation.

Phản ứng của bạn hoàn toàn **có thể tha thứ** xét theo tình huống.

Everyone makes forgivable mistakes from time to time.

Ai cũng mắc những lỗi **có thể tha thứ** thỉnh thoảng.

Being late once is usually forgivable.

Đến muộn một lần thường là **có thể tha thứ**.

He made a forgivable mistake on his homework.

Cậu ấy đã mắc một lỗi **có thể tha thứ** trong bài tập về nhà.

Not knowing the answer is forgivable for beginners.

Không biết câu trả lời là điều **có thể tha thứ** đối với người mới bắt đầu.

It's a forgivable error, so don't worry too much about it.

Đây chỉ là một lỗi **có thể tha thứ**, vì vậy đừng quá lo lắng.