Herhangi bir kelime yazın!

"forgettable" in Vietnamese

khó nhớkhông đáng nhớ

Definition

Điều gì đó không đặc biệt hoặc thú vị, dễ dàng bị lãng quên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa tiêu cực, đặc biệt với từ như 'phim', 'sách', 'bài phát biểu'. Trái nghĩa với 'memorable'.

Examples

The movie was very forgettable.

Bộ phim đó rất **khó nhớ**.

His speech was forgettable and nobody talked about it later.

Bài phát biểu của anh ấy **khó nhớ**, không ai nhắc lại sau đó.

This book is not special—it's pretty forgettable.

Cuốn sách này không có gì đặc biệt—**khó nhớ** thật.

Honestly, the whole night was kind of forgettable for me.

Thật lòng, cả buổi tối đối với tôi khá **khó nhớ**.

Not every trip has to be memorable—some are just forgettable and that's okay.

Không phải chuyến đi nào cũng phải đáng nhớ—một số chỉ **khó nhớ** thôi và thế là được rồi.

The food was so plain that it was completely forgettable.

Món ăn quá bình thường nên hoàn toàn **khó nhớ**.