"forges" in Vietnamese
Definition
'Forges' chỉ việc tạo ra cái gì đó bền vững hoặc quan trọng, như một mối quan hệ hoặc kế hoạch, hoặc làm giả các giấy tờ, tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Forge' mang nghĩa chính thức khi dùng với xây dựng quan hệ hoặc kế hoạch, nhưng tiêu cực hoặc vi phạm pháp luật khi chỉ làm giả giấy tờ. 'Forge a relationship' thường dùng trong kinh doanh, ngoại giao. Đừng nhầm với 'forget'.
Examples
He forges new friendships easily.
Anh ấy dễ dàng **xây dựng** những tình bạn mới.
She forges important documents to get money.
Cô ấy **làm giả** những tài liệu quan trọng để kiếm tiền.
The company forges strong partnerships.
Công ty **xây dựng** các mối quan hệ đối tác vững chắc.
He forges ahead even when things get tough.
Anh ấy **tiếp tục tiến lên** dù mọi việc khó khăn.
Rumor has it someone forges signatures in the office.
Nghe đồn ai đó trong văn phòng **làm giả** chữ ký.
She forges a path for other women in the industry.
Cô ấy **mở đường** cho những phụ nữ khác trong ngành.