Herhangi bir kelime yazın!

"forfeited" in Vietnamese

bị tướcbị mất

Definition

Khi ai đó phạm luật hoặc không thực hiện nghĩa vụ, họ sẽ mất hoặc bị lấy đi một quyền lợi như một hình phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, thể thao hoặc tình huống chính thức. Không dùng cho những mất mát nhỏ nhặt.

Examples

His prize was forfeited because he broke the rules.

Anh ấy đã bị **tước** giải thưởng vì vi phạm quy định.

He forfeited his deposit by canceling the reservation late.

Anh ấy đã **bị mất** khoản đặt cọc do hủy đặt chỗ muộn.

The team forfeited the match due to not having enough players.

Đội đã **bị xử thua** trận đấu do không đủ người.

If you don’t submit the form on time, your application will be forfeited.

Nếu bạn không nộp đơn đúng hạn, hồ sơ của bạn sẽ bị **tước bỏ**.

Tickets are forfeited if they're not picked up 30 minutes before the show.

Vé sẽ bị **hủy** nếu không nhận trước 30 phút khi buổi diễn bắt đầu.

Because they missed the deadline, their rights were forfeited forever.

Vì trễ hạn, quyền lợi của họ đã bị **tước bỏ** vĩnh viễn.