Herhangi bir kelime yazın!

"forevers" in Vietnamese

những vĩnh viễnnhững mãi mãi

Definition

'Những vĩnh viễn' hay 'những mãi mãi' chỉ nhiều sự vĩnh cửu khác nhau, thường được sử dụng trong thơ ca hay văn học để tăng tính nghệ thuật hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Những vĩnh viễn' không dùng trong giao tiếp hàng ngày hay văn bản chính thống, thường chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc sáng tác nghệ thuật.

Examples

People in stories sometimes promise forevers to each other.

Người trong truyện đôi khi hứa với nhau những **vĩnh viễn**.

Poets write about different forevers and what they mean.

Các nhà thơ viết về những **vĩnh viễn** khác nhau và ý nghĩa của chúng.

The idea of many forevers is hard to understand.

Khái niệm nhiều **vĩnh viễn** rất khó hiểu.

She said, 'We've had our forevers and they all felt different.'

Cô ấy nói: 'Chúng ta đã có những **vĩnh viễn** của riêng mình và mỗi cái đều cảm thấy khác biệt.'

There are as many forevers as there are people who love.

Có bao nhiêu người yêu thì có bấy nhiêu **vĩnh viễn**.

I used to believe in forevers, but now I know everything changes.

Tôi từng tin vào những **vĩnh viễn**, nhưng giờ tôi biết mọi thứ đều thay đổi.