"foretelling" in Vietnamese
Definition
Nói ra hoặc chỉ ra những điều sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên dấu hiệu, quy luật hoặc trực giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn chương, kể chuyện hay các cuộc thảo luận về tiên tri. Trong đời thường, hay dùng 'dự đoán' hơn.
Examples
The old woman was foretelling the weather for tomorrow.
Bà lão đang **tiên đoán** thời tiết ngày mai.
People believed the prophet was foretelling great changes.
Mọi người tin rằng nhà tiên tri đang **tiên đoán** những thay đổi lớn.
The book was famous for foretelling disasters.
Cuốn sách nổi tiếng vì đã **tiên đoán** các thảm họa.
The fortune-teller claimed she was foretelling your future right now.
Thầy bói nói rằng bà ấy đang **tiên đoán** tương lai của bạn ngay lúc này.
Some people think dreams are a way of foretelling future events.
Một số người cho rằng giấc mơ là cách **tiên đoán** những sự kiện tương lai.
He jokingly said his aches were foretelling a change in the weather.
Anh ấy đùa rằng các cơn đau của mình đang **tiên đoán** sự thay đổi thời tiết.