Herhangi bir kelime yazın!

"foretell" in Vietnamese

tiên đoándự báo

Definition

Nói trước điều gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên kiến thức hoặc khả năng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Foretell' mang tính trang trọng và thường gặp trong truyện, thần thoại hoặc nói về tiên tri. Trong sinh hoạt hàng ngày, thường dùng 'predict' hoặc 'forecast' hơn.

Examples

The fortune teller can foretell your future.

Thầy bói có thể **tiên đoán** tương lai của bạn.

Many people try to foretell the weather.

Nhiều người cố gắng **tiên đoán** thời tiết.

The old legend says a star will foretell the king's birth.

Truyền thuyết cũ kể rằng một ngôi sao sẽ **tiên đoán** sự ra đời của nhà vua.

No one can foretell what will happen next year.

Không ai có thể **tiên đoán** điều gì sẽ diễn ra vào năm sau.

They say dreams can sometimes foretell the future.

Người ta nói đôi khi giấc mơ có thể **tiên đoán** tương lai.

If I could foretell the stock market, I'd be rich!

Nếu tôi có thể **tiên đoán** thị trường chứng khoán, tôi đã giàu rồi!