"foresters" in Vietnamese
Definition
Kiểm lâm là những người làm công việc quản lý, bảo vệ và chăm sóc các khu rừng cùng sinh vật trong đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiểm lâm' thường dùng trong các văn bản chuyên ngành hoặc môi trường, chỉ những người được đào tạo để bảo vệ và quản lý rừng.
Examples
Foresters plant new trees after a forest fire.
**Kiểm lâm** trồng cây mới sau khi xảy ra cháy rừng.
Foresters watch for illegal logging in the forest.
**Kiểm lâm** giám sát việc khai thác gỗ trái phép trong rừng.
Foresters help to protect animals in the woods.
**Kiểm lâm** giúp bảo vệ động vật trong rừng.
Many foresters work with scientists to study forest health.
Nhiều **kiểm lâm** hợp tác với các nhà khoa học để nghiên cứu sức khỏe rừng.
It's not easy being foresters when the weather is extreme.
Làm **kiểm lâm** khi thời tiết khắc nghiệt không phải điều dễ dàng.
Local foresters led the hike and shared amazing facts about the forest.
**Kiểm lâm** địa phương dẫn đường và chia sẻ nhiều thông tin thú vị về rừng.