Herhangi bir kelime yazın!

"forestall" in Vietnamese

ngăn chặn trướclàm trước để ngăn

Definition

Hành động trước để ngăn một điều gì đó xảy ra, đặc biệt khi muốn tránh vấn đề hoặc hậu quả xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng. Xuất hiện trong cụm như "forestall a problem", "forestall criticism". Nhấn mạnh hành động sớm để ngăn cản vấn đề, khác với 'prevent' là mang nghĩa rộng hơn.

Examples

We took steps to forestall any delays.

Chúng tôi đã thực hiện các bước để **ngăn chặn trước** bất kỳ sự chậm trễ nào.

New laws were made to forestall problems in the future.

Những luật mới được ban hành để **ngăn chặn trước** các vấn đề trong tương lai.

The company acted quickly to forestall a crisis.

Công ty đã hành động nhanh để **ngăn chặn trước** một cuộc khủng hoảng.

She answered the question herself to forestall any rumors.

Cô ấy tự trả lời câu hỏi để **ngăn chặn trước** mọi tin đồn.

Doctors recommend getting vaccinated to forestall certain diseases.

Bác sĩ khuyên tiêm vaccine để **ngăn chặn trước** một số bệnh.

He tried to forestall criticism by explaining everything up front.

Anh ấy đã cố gắng **ngăn chặn trước** sự chỉ trích bằng cách giải thích mọi thứ từ đầu.