"foreskin" in Vietnamese
Definition
Nếp da bao phủ đầu dương vật ở nam giới chưa cắt bao quy đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y học. Thường xuất hiện khi nói về cắt bao quy đầu, không hay dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Examples
Some boys are born with a long foreskin.
Một số bé trai sinh ra với **bao quy đầu** dài.
The doctor examined his foreskin for any problems.
Bác sĩ kiểm tra **bao quy đầu** của cậu ấy để xem có vấn đề gì không.
Circumcision removes the foreskin from the penis.
Cắt bao quy đầu là loại bỏ **bao quy đầu** khỏi dương vật.
Some men experience discomfort if their foreskin is too tight.
Một số nam giới cảm thấy khó chịu nếu **bao quy đầu** quá chật.
It's important to clean under the foreskin to prevent infection.
Cần vệ sinh dưới **bao quy đầu** để tránh nhiễm trùng.
After circumcision, the foreskin doesn't grow back.
Sau khi cắt bao quy đầu, **bao quy đầu** sẽ không mọc lại.