Herhangi bir kelime yazın!

"foresight" in Vietnamese

tầm nhìn xasự dự liệu trước

Definition

Khả năng dự đoán và chuẩn bị cho những sự kiện hoặc nhu cầu trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

‘foresight’ thường dùng trong lập kế hoạch lâu dài, chiến lược. Dễ gặp trong kinh doanh, lãnh đạo, tư vấn cá nhân. Không nhầm lẫn với ‘insight’ hoặc ‘hindsight’.

Examples

His foresight helped the company avoid problems.

**Tầm nhìn xa** của anh ấy đã giúp công ty tránh được rắc rối.

Good foresight can make planning easier.

**Tầm nhìn xa** tốt giúp việc lên kế hoạch trở nên dễ dàng hơn.

She showed great foresight when she saved money for emergencies.

Cô ấy đã thể hiện **tầm nhìn xa** tuyệt vời khi tiết kiệm tiền cho trường hợp khẩn cấp.

You need some foresight if you want your business to grow.

Bạn cần một chút **tầm nhìn xa** nếu muốn phát triển doanh nghiệp của mình.

It takes real foresight to prepare for problems before they happen.

Chuẩn bị cho rắc rối trước khi chúng xảy ra đòi hỏi **tầm nhìn xa** thực sự.

Looking back, a bit more foresight could have saved us a lot of trouble.

Nhìn lại, chỉ cần một chút **tầm nhìn xa** nữa là chúng tôi đã tránh được nhiều rắc rối.