Herhangi bir kelime yazın!

"foreshadow" in Vietnamese

báo trướcdự báo (trong truyện, phim)

Definition

Trong truyện hoặc sự kiện, báo hiệu hoặc gợi ý trước điều gì đó sẽ xảy ra sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phân tích văn học hoặc phim ảnh, để nói về dấu hiệu, biểu tượng hoặc lời thoại hé lộ tình tiết sau. Không giống 'dự đoán' là nói rõ tương lai.

Examples

The dark clouds foreshadowed the coming storm.

Những đám mây đen **báo trước** cơn bão sắp tới.

The music in the movie foreshadows something bad will happen.

Nhạc trong phim **báo trước** sẽ có chuyện xấu xảy ra.

A broken mirror often foreshadows bad luck in stories.

Trong truyện, gương vỡ thường **báo trước** điều xui xẻo.

The author subtly foreshadows the ending in the first chapter.

Tác giả khéo léo **báo trước** kết thúc ngay ở chương đầu.

Her strange dream foreshadowed the troubles she would soon face.

Giấc mơ lạ của cô ấy **báo trước** những rắc rối sắp xảy ra.

Sometimes a single word in a script can foreshadow a major plot twist.

Đôi khi chỉ một từ trong kịch bản cũng có thể **báo trước** một bước ngoặt lớn.