Herhangi bir kelime yazın!

"foreseen" in Vietnamese

được dự đoán trướcđã được lường trước

Definition

Một điều đã được dự đoán hoặc lường trước từ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'được dự đoán trước' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản, hay xuất hiện trong dạng bị động như 'như đã dự đoán trước'. 'có thể dự đoán trước' (foreseeable) thì khác nghĩa một chút.

Examples

The problem was foreseen by the engineers.

Vấn đề này đã được các kỹ sư **dự đoán trước**.

Many of the risks were foreseen in the report.

Nhiều rủi ro đã được **dự đoán trước** trong báo cáo.

These delays could have been foreseen.

Những sự chậm trễ này lẽ ra có thể đã được **lường trước**.

As foreseen, sales picked up after the holiday season.

Như đã **dự đoán trước**, doanh số đã tăng sau kỳ nghỉ lễ.

None of this could have been foreseen just a year ago.

Không điều gì trong số này có thể đã được **lường trước** chỉ một năm trước đây.

The crisis was largely foreseen, but few acted to stop it.

Cuộc khủng hoảng này phần lớn đã được **lường trước**, nhưng rất ít người thực sự hành động để ngăn chặn.