Herhangi bir kelime yazın!

"foreseeable" in Vietnamese

có thể dự đoán trướcdự kiến

Definition

Điều gì đó mà có thể dự đoán hoặc biết trước sẽ xảy ra, thường dựa trên các thông tin hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Foreseeable' thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc kinh doanh, nhất là với các cụm như 'trong tương lai gần'. Không dùng cho những việc quá xa trong tương lai.

Examples

We will not travel in the foreseeable future.

Chúng tôi sẽ không đi du lịch trong **dự kiến** tương lai.

No changes are likely for the foreseeable period.

Không có thay đổi nào được dự đoán trong giai đoạn **có thể dự đoán trước**.

The company will remain open for the foreseeable future.

Công ty sẽ tiếp tục mở cửa trong **dự kiến** tương lai.

For the foreseeable future, I’ll be working from home.

Trong **thời gian dự kiến**, tôi sẽ làm việc tại nhà.

There's no solution in the foreseeable future.

Không có giải pháp nào trong **tương lai có thể dự đoán trước**.

Economic growth is expected to slow down for the foreseeable future.

Tăng trưởng kinh tế dự báo sẽ chậm lại trong **thời gian có thể dự đoán trước**.