Herhangi bir kelime yazın!

"forepaw" in Vietnamese

chi trước

Definition

Là một trong hai chân trước của động vật bốn chân như mèo, chó, hoặc gấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho động vật, không dùng cho người. Chỉ nói đến hai chân trước có móng hoặc đệm thịt. Thường gặp khi nói về giải phẫu hoặc chuyển động của động vật.

Examples

The cat hurt its forepaw while climbing the tree.

Con mèo bị thương ở **chi trước** khi trèo cây.

A dog uses its forepaws to hold a bone.

Một con chó dùng **chi trước** để giữ khúc xương.

The bear stood up on its hind legs and waved its forepaws.

Con gấu đứng trên hai chân sau và vẫy **chi trước**.

My puppy always gets mud all over his forepaws after playing outside.

Chó con của tôi luôn dính đầy bùn ở **chi trước** sau khi chơi ngoài trời.

If you look closely, you can see tiny scratches on the table from the kitten's forepaws.

Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những vết xước nhỏ trên bàn do **chi trước** của mèo con gây ra.

Some animals groom themselves by licking their forepaws and wiping their faces.

Một số loài động vật tự làm sạch bằng cách liếm **chi trước** rồi lau mặt.