Herhangi bir kelime yazın!

"foremen" in Vietnamese

các đốc công

Definition

Các đốc công là những người giám sát và quản lý công nhân, thường làm việc tại công trường hoặc nhà máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh xây dựng hoặc nhà máy. 'Foreman' thường nhấn mạnh vai trò trực tiếp quản lý lao động tay chân.

Examples

Two foremen supervised the new construction project.

Hai **đốc công** đã giám sát dự án xây dựng mới.

All the foremen met with the manager every Monday.

Tất cả các **đốc công** đều họp với quản lý vào mỗi thứ Hai.

The foremen gave instructions to the workers.

Các **đốc công** đã đưa ra chỉ dẫn cho công nhân.

All the foremen were arguing about the best way to finish the job.

Tất cả các **đốc công** đều tranh luận về cách tốt nhất để hoàn thành công việc.

When problems came up, the foremen handled them quickly.

Khi có vấn đề phát sinh, các **đốc công** đã xử lý nhanh chóng.

The factory promoted two workers to become foremen this year.

Năm nay, nhà máy đã thăng chức hai công nhân lên làm **đốc công**.