Herhangi bir kelime yazın!

"foreheads" in Vietnamese

trán

Definition

Phần phía trên lông mày trên khuôn mặt, thường dùng khi nói về nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trán' thường dùng trong ngữ cảnh y học, miêu tả hoặc văn chương. Thường gặp trong cụm 'touching foreheads', 'sweaty foreheads'.

Examples

They wore hats to protect their foreheads from the sun.

Họ đội mũ để bảo vệ **trán** khỏi nắng.

The children painted stars on their foreheads for the school play.

Những đứa trẻ vẽ ngôi sao lên **trán** cho vở kịch ở trường.

Sweat was running down their foreheads after the game.

Sau trận đấu, mồ hôi chảy xuống **trán** họ.

They bumped their foreheads when both leaned in for a hug.

Cả hai vô tình chạm **trán** khi cùng nghiêng người ôm nhau.

All the dancers had sparkles glued to their foreheads.

Tất cả các vũ công đều dán kim tuyến lên **trán**.

Their worried foreheads showed just how tense the situation was.

Những **trán** lo lắng của họ cho thấy tình huống căng thẳng đến mức nào.