"forefinger" in Vietnamese
Definition
Ngón trỏ là ngón tay nằm cạnh ngón cái, thường dùng để chỉ hoặc chạm vào vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngón trỏ' là cách gọi phổ biến. Từ này thường dùng trong sinh hoạt, hướng dẫn, hoặc trong các tài liệu y học.
Examples
She pointed with her forefinger at the map.
Cô ấy chỉ vào bản đồ bằng **ngón trỏ** của mình.
Your forefinger is next to your thumb.
**Ngón trỏ** của bạn nằm cạnh ngón cái.
He cut his forefinger while cooking.
Anh ấy đã bị cắt vào **ngón trỏ** khi đang nấu ăn.
Most people use their forefinger to press buttons or touch screens.
Hầu hết mọi người dùng **ngón trỏ** để bấm nút hoặc chạm vào màn hình cảm ứng.
She wore a ring on her forefinger for style.
Cô ấy đeo nhẫn ở **ngón trỏ** để làm đẹp.
If your forefinger hurts, it's hard to write or type.
Nếu **ngón trỏ** của bạn bị đau, sẽ rất khó để viết hoặc gõ phím.