"forecastle" in Vietnamese
Definition
Mũi tàu là phần phía trước trên của con tàu, thường là nơi ở của thủy thủ. Ngoài ra, cũng có thể chỉ boong nhô cao ở đầu tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh hàng hải hoặc lịch sử. Đôi khi phát âm là 'fo'c'sle'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc mô tả tàu thuyền. Đừng nhầm lẫn với 'aft' (đuôi tàu) hay 'bridge' (buồng lái).
Examples
The crew slept in the forecastle of the ship.
Thủy thủ đoàn ngủ ở **mũi tàu** của con tàu.
The forecastle is at the front of the ship.
**Mũi tàu** ở phía trước của con tàu.
Sailors sometimes gathered on the forecastle to watch the sea.
Thỉnh thoảng, các thủy thủ tập trung trên **mũi tàu** để ngắm biển.
After dinner, old stories were told in the forecastle.
Sau bữa tối, những câu chuyện xưa thường được kể ở **mũi tàu**.
The storm hit, and waves crashed over the forecastle.
Cơn bão ập đến, sóng đánh tràn qua **mũi tàu**.
You’ll find the hammocks in the forecastle if you need to rest.
Nếu cần nghỉ ngơi, bạn sẽ tìm thấy võng trong **mũi tàu**.