"forecasting" in Vietnamese
Definition
Quá trình dựa vào dữ liệu để dự đoán những điều có thể xảy ra trong tương lai, thường dùng trong kinh doanh hoặc thời tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên môn như kinh doanh ('sales forecasting'), thời tiết ('weather forecasting'). Không dùng cho phán đoán cảm tính, mà chỉ những phân tích dựa trên dữ liệu.
Examples
Weather forecasting helps us plan our day.
**Dự báo** thời tiết giúp chúng ta lên kế hoạch cho ngày.
Sales forecasting is important for any business.
**Dự báo** doanh số rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.
Accurate forecasting can save money.
**Dự báo** chính xác có thể giúp tiết kiệm tiền.
They're using AI to improve demand forecasting.
Họ đang sử dụng AI để nâng cao **dự báo** nhu cầu.
Long-term forecasting is always a bit uncertain.
**Dự báo** dài hạn luôn có phần không chắc chắn.
Our team's forecasting got us ready for the busy season.
Nhóm của chúng tôi đã chuẩn bị cho mùa cao điểm nhờ việc **dự báo**.