Herhangi bir kelime yazın!

"fordo" in Vietnamese

tiêu diệthủy diệtgiết chết (cổ)

Definition

Đây là một động từ cũ, văn học dùng để chỉ việc tiêu diệt, hủy diệt hoặc giết chết ai đó, thường xuất hiện trong văn thơ hoặc truyện cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm và cổ, chỉ thấy trong truyện cổ, thơ ca hoặc tài liệu lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại nên dùng các từ phổ biến như "giết", "hủy diệt", "tàn phá".

Examples

The evil king sought to fordo his enemies.

Vua độc ác tìm cách **tiêu diệt** kẻ thù của mình.

To fordo the hero, the villain set a deadly trap.

Để **tiêu diệt** anh hùng, kẻ phản diện đã giăng bẫy chết người.

The old tale tells how jealousy can fordo even the strongest friendships.

Câu chuyện xưa kể rằng sự ghen tị có thể **hủy diệt** cả tình bạn bền vững nhất.

If you trust the wrong people, it could fordo your plans.

Nếu bạn tin nhầm người, nó có thể **hủy hoại** mọi kế hoạch của bạn.

Her carelessness was enough to fordo the project.

Sự bất cẩn của cô ấy đủ để **hủy hoại** dự án.

Many great warriors have been fordone by pride.

Nhiều chiến binh vĩ đại đã bị **diệt vong** bởi sự kiêu ngạo.