Herhangi bir kelime yazın!

"foramen" in Vietnamese

lỗ (giải phẫu)foramen

Definition

Lỗ tự nhiên trên xương hoặc cấu trúc trong cơ thể, thường cho phép dây thần kinh hoặc mạch máu đi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc khoa học. Luôn chỉ về lỗ tự nhiên của cấu trúc, không phải lỗ do vết thương hoặc nhân tạo. Cụm từ phổ biến: 'foramen magnum', 'lỗ liên đốt sống'.

Examples

The foramen in the skull lets nerves pass through.

Các dây thần kinh đi qua **lỗ** trên hộp sọ.

Every vertebra has a foramen for the spinal cord.

Mỗi đốt sống đều có một **lỗ** cho tủy sống.

Blood vessels travel through the foramen.

Mạch máu đi qua **lỗ**.

Doctors pay close attention to the foramen size when checking for nerve problems.

Bác sĩ chú ý kỹ kích thước **lỗ** khi kiểm tra vấn đề về thần kinh.

If the foramen is blocked, it can cause pain or other symptoms.

Nếu **lỗ** bị tắc, nó có thể gây đau hoặc các triệu chứng khác.

During anatomy class, we learned that the biggest foramen is at the base of the skull.

Trong giờ giải phẫu, chúng tôi học rằng **lỗ** lớn nhất nằm ở đáy hộp sọ.