Herhangi bir kelime yazın!

"for the time being" in Vietnamese

tạm thờilúc này

Definition

Cụm từ này diễn tả một sự việc tạm thời, chỉ kéo dài trong thời gian ngắn cho đến khi có thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'tạm thời' và 'lúc này' có thể dùng trong mọi hoàn cảnh, cả trang trọng lẫn thân mật. Thường dùng khi nhấn mạnh tính không lâu dài.

Examples

You can stay here for the time being.

Bạn có thể ở đây **tạm thời**.

The shop is closed for the time being.

Cửa hàng **tạm thời** đóng cửa.

We will wait here for the time being.

Chúng ta sẽ chờ ở đây **tạm thời**.

Let's keep using the old computer for the time being until we get a new one.

Hãy tiếp tục dùng máy tính cũ **tạm thời** cho đến khi mua máy mới.

The changes are only effective for the time being; they might not last.

Những thay đổi này chỉ có hiệu lực **tạm thời**, có thể sẽ không kéo dài.

I'm staying in the city for the time being, but I plan to move soon.

Hiện tại tôi **tạm thời** ở thành phố này, nhưng tôi dự định sẽ chuyển đi sớm.