Herhangi bir kelime yazın!

"for the most part" in Vietnamese

phần lớnnhìn chung

Definition

Cụm này dùng khi điều gì đó đúng trong hầu hết các trường hợp, dù không phải mọi lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, dùng để khái quát chung. Không nhầm với 'mostly' hay 'in most', vốn ngắn gọn hơn và đôi khi không trang trọng bằng.

Examples

For the most part, the students arrive on time.

**Phần lớn** học sinh đến đúng giờ.

For the most part, the weather here is warm.

**Phần lớn**, thời tiết ở đây ấm áp.

For the most part, my family eats dinner together.

**Phần lớn**, gia đình tôi ăn tối cùng nhau.

For the most part, I really enjoyed the movie, but the ending was a bit disappointing.

**Phần lớn**, tôi rất thích bộ phim, nhưng đoạn kết hơi thất vọng.

We agree, for the most part, but there are a few things we see differently.

Chúng tôi đồng ý **phần lớn**, nhưng vẫn có vài điểm khác biệt.

For the most part, things have been going smoothly at work lately.

**Nhìn chung**, mọi việc tại công ty gần đây diễn ra suôn sẻ.