Herhangi bir kelime yazın!

"for starters" in Vietnamese

trước hếtđầu tiên

Definition

Dùng để giới thiệu điều đầu tiên khi liệt kê hoặc giải thích nhiều lý do hoặc bước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, thường ở đầu câu. Không dùng cho món khai vị.

Examples

For starters, we need to clean the room.

**Trước hết**, chúng ta cần dọn dẹp phòng.

For starters, you should call your doctor.

**Trước hết**, bạn nên gọi cho bác sĩ.

Let’s buy groceries, for starters.

Hãy mua đồ ăn, **trước hết**.

For starters, I don’t even know where she lives anymore.

**Trước hết**, tôi còn không biết cô ấy ở đâu nữa.

If you want to get healthier, for starters, try sleeping more.

Nếu bạn muốn khoẻ hơn, **trước hết** hãy thử ngủ nhiều hơn.

There’s a lot wrong here—for starters, the project is way behind schedule.

Có nhiều vấn đề ở đây—**trước hết**, dự án đang bị chậm tiến độ.