Herhangi bir kelime yazın!

"for reasons" in Vietnamese

vì lý do nào đó

Definition

Dùng để gợi ý rằng có lý do cho việc gì đó nhưng thường không giải thích rõ. Đôi khi mang tính hài hước hoặc cố ý giữ mơ hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói hoặc viết không trang trọng. Thường dùng kèm ý hài hước hoặc giấu thông tin, như 'for reasons unknown.' Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He left early for reasons he didn't want to share.

Anh ấy rời sớm **vì lý do nào đó** mà không muốn kể.

The event was canceled for reasons beyond our control.

Sự kiện bị hủy **vì lý do nào đó** ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.

She changed her mind for reasons unknown.

Cô ấy đổi ý **vì lý do nào đó** không ai biết.

I'm staying home tonight for reasons I'd rather not explain.

Tối nay tôi sẽ ở nhà **vì lý do nào đó** tôi không muốn nói.

He didn't eat the cake, for reasons best left unsaid.

Anh ấy không ăn bánh, **vì lý do nào đó** tốt nhất không nên nói ra.

The cat is hiding under the bed, for reasons only it knows.

Con mèo trốn dưới gầm giường **vì lý do nào đó** chỉ nó biết.