"for heaven sake" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, bực bội, hoặc thúc giục ai đó làm hoặc ngừng làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự lịch sự hoặc cảm xúc. Không dùng trong văn bản trang trọng. Mức độ nhẹ hơn "for God's sake".
Examples
For heaven's sake, close the window. It's freezing in here!
**Làm ơn đi**, đóng cửa sổ lại. Lạnh quá!
For heaven's sake, stop yelling. The baby is sleeping.
**Trời ơi**, đừng hét lên nữa. Em bé đang ngủ kìa.
For heaven's sake, hurry up or we'll be late.
**Làm ơn đi**, nhanh lên kẻo muộn mất.
Oh, for heaven's sake, just tell me what happened!
Ôi, **trời ơi**, kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi!
For heaven's sake, can't you be a little more careful next time?
**Làm ơn đi**, lần sau cẩn thận hơn một chút nhé?
For heaven's sake, don't forget your keys again!
**Trời ơi**, đừng quên chìa khoá lần nữa nhé!