Herhangi bir kelime yazın!

"for a song" in Vietnamese

giá rẻ như chocực kỳ rẻ

Definition

Khi bạn mua được thứ gì đó với giá cực kỳ rẻ, thấp hơn giá trị thực của nó nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi nói về mua/bán rất rẻ, nhưng không phải miễn phí.

Examples

I bought this jacket for a song.

Tôi mua chiếc áo khoác này **giá rẻ như cho**.

They sold their old car for a song.

Họ đã bán chiếc xe cũ **giá rẻ như cho**.

You can get those shoes for a song at the outlet store.

Bạn có thể mua đôi giày đó **giá rẻ như cho** ở cửa hàng outlet.

That designer bag was practically for a song during the holiday sale.

Chiếc túi hàng hiệu đó trong đợt giảm giá lễ hội gần như **giá rẻ như cho**.

My friend got his apartment downtown for a song because the owner moved abroad.

Bạn tôi lấy được căn hộ trung tâm thành phố **cực kỳ rẻ** vì chủ nhà ra nước ngoài.

If you know where to look, you can find great furniture for a song at flea markets.

Nếu biết chỗ tìm, bạn có thể mua đồ nội thất tuyệt đẹp **giá rẻ như cho** ở chợ trời.