Herhangi bir kelime yazın!

"fops" in Vietnamese

công tử kiểu cáchngười đàn ông chải chuốt

Definition

Từ này chỉ người đàn ông quá chú trọng đến vẻ ngoài và ăn mặc, thường bị xem là buồn cười hoặc tự phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong sách vở, phim lịch sử hoặc văn học. Luôn chỉ đàn ông và thường mang ý chế giễu. 'Dandy' cũng dùng tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn.

Examples

In old plays, the fops usually wore bright clothes and acted silly.

Trong các vở kịch cổ, những **công tử kiểu cách** thường mặc đồ sặc sỡ và cư xử ngớ ngẩn.

Some people thought the fops were funny characters in literature.

Một số người cho rằng các **công tử kiểu cách** là nhân vật hài hước trong văn học.

The old paintings showed groups of fops in fashionable clothes.

Những bức tranh cổ cho thấy các nhóm **công tử kiểu cách** mặc quần áo thời trang.

Back then, the fops were the celebrities of society, always noticed for their fancy outfits.

Ngày đó, **công tử kiểu cách** là những người nổi tiếng của xã hội, lúc nào cũng gây chú ý vì trang phục lộng lẫy.

You can spot the fops in every historical drama—they stand out by caring too much about their looks.

Bạn có thể nhận ra **công tử kiểu cách** trong mọi phim lịch sử—họ nổi bật vì quá chăm chút ngoại hình.

Critics often mocked the fops for being style over substance.

Các nhà phê bình thường chế giễu **công tử kiểu cách** vì chỉ quan tâm vẻ bề ngoài.