Herhangi bir kelime yazın!

"footsie" in Vietnamese

chạm chân dưới bàn (trò chơi tình tứ)bí mật hợp tác

Definition

Khi hai người lén chạm chân nhau dưới bàn để trêu đùa hoặc tán tỉnh. Đôi khi cũng chỉ việc hợp tác bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Footsie' mang tính thân mật, thường dùng trong tình huống đùa giỡn hoặc tán tỉnh. Cụm 'play footsie' khá phổ biến. Đôi khi chỉ sự hợp tác bí mật trong công việc, nhưng nghĩa tình cảm là phổ biến nhất.

Examples

They were playing footsie under the table at dinner.

Họ đã **chạm chân dưới bàn** trong bữa tối.

She smiled when he started footsie with her.

Cô ấy mỉm cười khi anh bắt đầu **chạm chân dưới bàn** với cô.

Children sometimes play footsie just for fun.

Trẻ con đôi khi chơi **chạm chân dưới bàn** chỉ để vui.

Are you trying to play footsie with me during the meeting?

Bạn đang cố **chạm chân dưới bàn** với tôi trong buổi họp à?

Their secret footsie at lunch made everyone curious.

Màn **chạm chân dưới bàn** bí mật của họ trong bữa trưa làm mọi người tò mò.

Rumor says the two companies have been playing footsie behind closed doors.

Có tin đồn hai công ty đang **hợp tác bí mật** sau cánh cửa đóng kín.