"footmarks" in Vietnamese
Definition
Vết in hoặc dấu để lại trên mặt đất do bàn chân của người hoặc động vật tạo ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'dấu chân' thông thường, thường dùng trong văn học hoặc mô tả chi tiết. Chỉ dùng cho dấu do bàn chân người hoặc động vật in lên, không dùng cho dấu giày dép.
Examples
There are footmarks in the wet sand.
Có **dấu chân** trên cát ướt.
The police found footmarks near the window.
Cảnh sát đã tìm thấy **dấu chân** gần cửa sổ.
A dog left footmarks on the clean floor.
Một con chó đã để lại **dấu chân** trên sàn sạch.
You can still see the footmarks leading up to the house.
Bạn vẫn có thể nhìn thấy **dấu chân** dẫn tới ngôi nhà.
After the rain, footmarks appeared everywhere in the garden.
Sau cơn mưa, **dấu chân** xuất hiện khắp nơi trong vườn.
She wiped away the muddy footmarks before anyone noticed.
Cô ấy lau sạch **dấu chân** lấm bùn trước khi ai đó nhận ra.