Herhangi bir kelime yazın!

"footman" in Vietnamese

người hầu nam

Definition

'Người hầu nam' là một người đàn ông làm việc phục vụ trong gia đình giàu có hoặc cung điện, chủ yếu làm những việc đơn giản như dọn thức ăn hoặc mở cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sử hoặc văn học, hiếm khi dùng trong đời thường. Hay gặp trong các truyện, phim về quý tộc xưa. Không nên nhầm với 'foot soldier' (lính bộ binh).

Examples

The footman opened the door for the guests.

**Người hầu nam** đã mở cửa cho các vị khách.

A footman served tea in the grand dining hall.

Một **người hầu nam** phục vụ trà trong phòng ăn sang trọng.

Each footman wore a uniform and white gloves.

Mỗi **người hầu nam** đều mặc đồng phục và đeo găng tay trắng.

In old English movies, you'll often see a footman standing by the dining table.

Trong các bộ phim Anh cũ, bạn sẽ thường thấy một **người hầu nam** đứng cạnh bàn ăn.

The footman quietly waited until everyone finished eating.

**Người hầu nam** lặng lẽ đợi cho đến khi mọi người ăn xong.

She joked she needed a footman to carry her shopping bags.

Cô ấy đùa rằng mình cần một **người hầu nam** để xách túi mua sắm.