Herhangi bir kelime yazın!

"footing" in Vietnamese

nền móngvị thếchỗ đứngchạy bộ

Definition

‘Footing’ chỉ nền móng, vị trí ổn định (cả nghĩa đen lẫn bóng), hoặc việc chạy bộ chậm ở một số nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các thành ngữ như 'lose your footing' (mất thăng bằng/vị thế) hoặc 'on a firm footing' (ở vị trí vững chắc). Nghĩa chạy bộ không được dùng ở Mỹ.

Examples

She lost her footing on the icy sidewalk.

Cô ấy đã mất **chỗ đứng** trên vỉa hè trơn trượt.

The company is on a solid financial footing.

Công ty có **nền tảng tài chính** vững chắc.

He struggled to find his footing in the new city.

Anh ấy chật vật để tìm được **chỗ đứng** ở thành phố mới.

If you lose your footing, just stand up and try again.

Nếu bạn mất **chỗ đứng**, hãy đứng dậy và thử lại.

Every Sunday morning, she goes out for some footing in the park.

Sáng Chủ nhật nào cô ấy cũng đi **chạy bộ** trong công viên.

The bridge has a strong footing to support it.

Cây cầu có **nền móng** rất chắc chắn để nâng đỡ.