"foothill" in Vietnamese
Definition
Vùng đồi thấp nằm ở chân hoặc đầu của một ngọn núi hoặc dãy núi, thường có địa hình thoai thoải.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều ('the foothills') để nói về cả một vùng gần chân núi, không dùng cho một đồi lẻ. Mang ý nghĩa vùng địa hình thoai thoải ở chân núi.
Examples
A small town sits at the base of a foothill.
Một thị trấn nhỏ nằm ở chân **chân núi**.
We hiked up the foothill before reaching the mountain trail.
Chúng tôi đã đi bộ lên **chân núi** trước khi đến đường mòn núi.
The river flows around the foothill.
Con sông chảy uốn quanh **chân núi**.
Many vineyards are found in the foothills of California.
Nhiều vườn nho được trồng ở **chân núi** California.
Wildflowers bloom every spring across the foothills.
Hoa dại nở khắp **chân núi** vào mỗi mùa xuân.
If you want great hiking but not steep climbs, stick to the foothills.
Nếu bạn muốn leo núi nhưng không thích leo dốc cao, hãy đi dạo ở **chân núi**.