"footbridge" in Vietnamese
Definition
Một cây cầu nhỏ dành riêng cho người đi bộ, thường bắc qua đường, sông hoặc đường ray.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dành cho người đi bộ, không dùng cho xe cộ hay xe đạp. Thường dùng để băng qua các chỗ đông xe hay nguy hiểm.
Examples
We use the footbridge to cross the busy road.
Chúng tôi dùng **cầu đi bộ** để sang đường đông xe.
The park has a beautiful wooden footbridge over the stream.
Công viên có một **cầu đi bộ** bằng gỗ rất đẹp bắc qua suối.
Please use the footbridge instead of crossing the tracks directly.
Xin hãy đi **cầu đi bộ** thay vì băng ngang đường ray trực tiếp.
We met by the footbridge near the shopping center.
Chúng tôi đã gặp nhau bên **cầu đi bộ** gần trung tâm mua sắm.
During floods, the only way to cross is by the footbridge.
Trong mùa lũ, cách duy nhất để qua sông là đi bằng **cầu đi bộ**.
There's a shortcut to school—just take the footbridge over the canal.
Có đường tắt tới trường—chỉ cần đi qua **cầu đi bộ** bắc qua kênh thôi.