Herhangi bir kelime yazın!

"foot the bill" in Vietnamese

trả toàn bộ chi phíchi trả hết

Definition

Chi trả toàn bộ chi phí cho một việc, nhất là khi số tiền lớn hoặc cho cả nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

'foot the bill' thường dùng trong trường hợp ai đó thanh toán tất cả chi phí lớn cho nhóm hoặc sự kiện. Không dùng cho khoản mua sắm nhỏ, riêng lẻ. Hay gặp trong cụm như "ai sẽ trả toàn bộ chi phí?" hoặc "công ty chi trả".

Examples

Who will foot the bill for dinner tonight?

Tối nay ai sẽ **trả toàn bộ chi phí** cho bữa tối?

The company will foot the bill for your travel.

Công ty sẽ **trả toàn bộ chi phí** đi lại của bạn.

My parents usually foot the bill when we go out to eat.

Khi cả nhà đi ăn, thường ba mẹ tôi **trả toàn bộ chi phí**.

Don’t worry about the ticket—I’ll foot the bill this time.

Đừng lo về vé—lần này để tôi **trả toàn bộ chi phí**.

The government had to foot the bill for the repairs after the storm.

Chính phủ đã phải **trả toàn bộ chi phí** sửa chữa sau bão.

After seeing the bill, Jack realized he was expected to foot the bill for everyone.

Nhìn hóa đơn, Jack nhận ra mình được mong đợi sẽ **trả toàn bộ chi phí** cho mọi người.