Herhangi bir kelime yazın!

"fooler" in Vietnamese

kẻ lừa bịptrò đánh lừa

Definition

“Fooler” chỉ người hoặc vật làm người khác tin vào điều không đúng, thường dùng trong bối cảnh ảo thuật hoặc trò lừa vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng và khá hiếm, chủ yếu nghe trong các trò ảo thuật, trò vui. Dùng cho người hay trò lừa đơn giản, không nghiêm trọng như 'kẻ lừa đảo'.

Examples

He is a real fooler; don't trust what he says.

Anh ta đúng là một **kẻ lừa bịp** thực thụ; đừng tin những gì anh ta nói.

This magic trick is a great fooler for beginners.

Màn ảo thuật này là một **trò đánh lừa** tuyệt vời cho người mới bắt đầu.

She acted as a fooler in the story to trick the king.

Cô ấy đóng vai **kẻ lừa bịp** trong câu chuyện để đánh lừa nhà vua.

That card trick was a total fooler—no one figured it out!

Màn trò bài đó đúng là một **trò đánh lừa** hoàn hảo—không ai nhận ra cả!

Don't let that smile fool you—he's a real fooler when it comes to business.

Đừng để nụ cười ấy đánh lừa bạn—anh ta là một **kẻ lừa bịp** thực sự trong kinh doanh.

At the party, he pulled a fast one—a classic fooler that had everyone laughing.

Tại bữa tiệc, anh ấy đã diễn một **trò đánh lừa** kinh điển khiến mọi người cười ầm lên.