"fondness" in Vietnamese
Definition
Cảm giác yêu mến, trìu mến dịu dàng với ai đó hoặc điều gì đó, mức độ nhẹ nhàng hơn tình yêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'for' để chỉ sở thích hoặc cảm tình nhẹ nhàng cho người, vật, hoạt động hoặc sự việc. Nhẹ hơn so với 'yêu'. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Examples
She has a fondness for chocolate desserts.
Cô ấy có một **sự yêu thích** đặc biệt với các món tráng miệng sô cô la.
His fondness for animals is obvious.
Ai cũng nhận ra **sự yêu thích** của anh ấy đối với động vật.
Grandpa often speaks of his fondness for old songs.
Ông thường kể về **sự yêu thích** của mình với những bài hát cũ.
I can't help my fondness for cheesy romantic movies.
Tôi không thể ngăn nổi **sự yêu thích** của mình với những bộ phim tình cảm sến súa.
There's a certain fondness in the way he talks about his hometown.
Có một **sự trìu mến** nhất định trong cách anh ấy nói về quê hương của mình.
Her fondness for adventure always gets us into interesting situations.
**Sự yêu thích** phiêu lưu của cô ấy luôn kéo chúng tôi vào những tình huống thú vị.