Herhangi bir kelime yazın!

"fondling" in Vietnamese

vuốt veđộng chạm (tình dục)

Definition

Chạm hoặc vuốt ve ai đó nhẹ nhàng, trìu mến, thường với mục đích tình dục. Thường dùng khi nói đến hành vi tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc dùng trong luật, báo chí để mô tả hành vi sàm sỡ, động chạm không hợp pháp. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The nurse noticed signs of fondling on the patient.

Y tá phát hiện dấu hiệu bị **vuốt ve** trên cơ thể bệnh nhân.

The law strictly prohibits fondling of minors.

Luật pháp nghiêm cấm **động chạm** trẻ vị thành niên.

Police investigated the report of unwanted fondling at the concert.

Cảnh sát đã điều tra báo cáo về **vuốt ve** không mong muốn tại buổi hòa nhạc.

There were allegations of fondling against the teacher, which caused a scandal.

Có cáo buộc **động chạm** đối với giáo viên, gây ra một vụ bê bối.

He was arrested for inappropriate fondling in a public place.

Anh ta bị bắt vì **vuốt ve** không phù hợp ở nơi công cộng.

The article described disturbing cases of fondling at the workplace.

Bài báo mô tả những trường hợp **vuốt ve** đáng lo ngại tại nơi làm việc.