Herhangi bir kelime yazın!

"fondest" in Vietnamese

yêu quý nhấttrân trọng nhất

Definition

‘Fondest’ nói về điều gì đó bạn quý trọng, yêu thích hoặc ghi nhớ nhất trong lòng mình, như một kỷ niệm hay ước mơ đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Fondest’ thường đi kèm với các danh từ như ‘memory’, ‘wish’, ‘dream’, ‘hope’, nhấn mạnh cảm xúc đặc biệt quý giá, tránh dùng với sở thích thông thường.

Examples

This is my fondest memory from childhood.

Đây là kỷ niệm **yêu quý nhất** thời thơ ấu của tôi.

My fondest wish is to travel the world.

**Ước nguyện** lớn nhất của tôi là đi du lịch khắp thế giới.

Meeting him was one of her fondest dreams.

Gặp được anh ấy là một trong những **ước mơ** lớn nhất của cô.

She looked back with her fondest smile when she left her hometown.

Khi rời quê hương, cô ấy đã ngoái lại với nụ cười **trân trọng nhất** của mình.

Of all the gifts I've ever received, that book remains my fondest treasure.

Trong tất cả các món quà, cuốn sách ấy vẫn là **báu vật quý giá nhất** của tôi.

May your fondest hopes come true in the new year!

Chúc các **hy vọng trân trọng nhất** của bạn thành hiện thực trong năm mới!