"fondant" in Vietnamese
Definition
Fondant là một loại kem phủ ngọt, mịn dùng để bọc hoặc trang trí bánh, thường được cán mỏng để tạo bề mặt nhẵn bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Fondant thường dùng để trang trí bánh với bề mặt mịn màng, nổi bật hơn 'icing' hay 'marzipan'. Có thể thêm màu hay mùi vị tuỳ ý.
Examples
She covered the cake with fondant.
Cô ấy đã phủ bánh bằng **fondant**.
I like the taste of fondant on cupcakes.
Tôi thích vị **fondant** trên bánh cupcake.
The baker used pink fondant for the flowers.
Người thợ làm bánh đã dùng **fondant** màu hồng để làm hoa.
If you want that perfectly smooth look, go with fondant instead of regular icing.
Nếu muốn bề mặt thật nhẵn, hãy chọn **fondant** thay vì kem phủ thường.
Making tiny animals out of fondant is actually pretty fun.
Làm động vật nhỏ bằng **fondant** thực ra khá vui.
Not everyone loves the texture of fondant, but it sure makes cakes look fancy.
Không phải ai cũng thích kết cấu của **fondant**, nhưng nó làm bánh nhìn rất đẹp.