"follow your lead" in Vietnamese
Definition
Làm theo những gì ai đó làm hoặc gợi ý, để họ dẫn dắt bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và đời thường, thể hiện sự sẵn sàng để người khác hướng dẫn. Không giống 'follow the leader' (theo người lãnh đạo thực tế).
Examples
I'll follow your lead on this project.
Với dự án này, tôi sẽ **làm theo hướng dẫn của bạn**.
If you start, I will follow your lead.
Nếu bạn bắt đầu, tôi sẽ **làm theo bạn**.
Just tell me what to do and I'll follow your lead.
Chỉ cần bảo tôi nên làm gì, tôi sẽ **làm theo hướng dẫn của bạn**.
You seem to know the area, so I'll follow your lead.
Bạn có vẻ biết khu này, nên tôi sẽ **làm theo bạn**.
Everyone was unsure at first, but eventually, they all decided to follow your lead.
Ban đầu mọi người đều do dự, nhưng cuối cùng họ đều đã quyết định **làm theo bạn**.
I’m not sure how to handle this, so I’ll just follow your lead for now.
Tôi không chắc xử lý chuyện này sao, nên tạm thời sẽ **làm theo hướng dẫn của bạn**.