"follow the money" in Vietnamese
Definition
Khi muốn tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân gốc rễ, hãy xem tiền đến từ đâu và đi về đâu. Thường dùng trong báo chí, điều tra, chính trị hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng, thích hợp với môi trường báo chí, chính trị, điều tra. Mang ý nghĩa bóng, không dùng theo nghĩa đen.
Examples
If you want to solve the case, you should follow the money.
Nếu muốn phá án, bạn nên **lần theo dòng tiền**.
The journalist decided to follow the money in her investigation.
Nhà báo quyết định **lần theo dòng tiền** trong cuộc điều tra của mình.
Corruption cases often become clear when you follow the money.
Những vụ tham nhũng thường sáng tỏ khi bạn **lần theo dòng tiền**.
Whenever something seems off in politics, just follow the money.
Bất cứ khi nào chính trị có gì lạ, chỉ cần **theo dấu dòng tiền**.
People say, 'If you want the truth, follow the money.'
Người ta nói: 'Nếu muốn biết sự thật, hãy **lần theo dòng tiền**.'
It’s amazing what you find when you actually follow the money.
Thật ngạc nhiên những gì bạn phát hiện khi thực sự **theo dấu dòng tiền**.