Herhangi bir kelime yazın!

"folio" in Vietnamese

khổ foliotờ giấy lớnsố trang (kế toán)

Definition

'Folio' là một tờ giấy lớn gấp đôi thành bốn trang sách, hoặc là số/trang trong sổ kế toán hay lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Folio' chỉ dùng trong xuất bản, in ấn hoặc kế toán/pháp lý; trong cuộc sống hàng ngày người ta dùng 'trang'. Dạng 'folio' thường chỉ sách lớn, trang quan trọng.

Examples

The old book was printed in folio format.

Cuốn sách cũ được in theo khổ **folio**.

Please turn to folio 10 in the register.

Vui lòng chuyển đến **folio** số 10 trong sổ đăng ký.

An accountant always records transactions on each folio.

Kế toán luôn ghi các giao dịch trên từng **folio**.

She was excited to see the Shakespeare folio on display at the museum.

Cô ấy rất hào hứng khi được thấy **folio** của Shakespeare được trưng bày ở bảo tàng.

The document was missing its last folio, making it hard to finish the report.

Tài liệu bị thiếu **folio** cuối cùng nên khó hoàn thành báo cáo.

"Can you photocopy this folio for me?" he asked, handing over the big ledger.

"Em có thể photocopy **folio** này cho anh không?" anh ấy hỏi và đưa ra cuốn sổ lớn.