Herhangi bir kelime yazın!

"folies" in Vietnamese

sự dại dộthành động ngốc nghếch

Definition

Những hành động hoặc ý tưởng dại dột, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến sai lầm. Dùng để nói về nhiều sự việc như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, văn chương; trong giao tiếp thường dùng 'lỗi lầm', 'chuyện ngớ ngẩn'. Không dùng khi nói về các buổi biểu diễn 'follies'.

Examples

People often laugh at the folies of others.

Mọi người thường cười trước những **sự dại dột** của người khác.

The book tells many stories of human folies.

Cuốn sách kể nhiều câu chuyện về **sự dại dột** của con người.

He regrets his youthful folies.

Anh ấy hối tiếc về những **sự dại dột** thời trẻ.

After a few drinks, everyone started sharing their craziest folies from college.

Sau vài ly, ai cũng bắt đầu kể về những **sự dại dột** điên rồ nhất hồi đại học.

His latest investment turned out to be one of his bigger folies.

Khoản đầu tư mới nhất của anh ấy hóa ra là một trong những **sự dại dột** lớn nhất.

We all have our own little folies that make life interesting.

Ai cũng có những **hành động ngốc nghếch** nho nhỏ của riêng mình làm cuộc sống thú vị hơn.