Herhangi bir kelime yazın!

"folic" in Vietnamese

folic

Definition

Liên quan đến axit folic, là một loại vitamin quan trọng cho sự phát triển và sức khỏe của tế bào, đặc biệt trong thai kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như chỉ dùng trong cụm "axit folic" trong y khoa hoặc dinh dưỡng. Ít khi đứng riêng lẻ trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Folic acid is important during pregnancy.

Axit **folic** rất quan trọng trong thời kỳ mang thai.

Many supplements contain folic acid.

Nhiều loại thực phẩm bổ sung có chứa axit **folic**.

A lack of folic acid can cause health problems.

Thiếu axit **folic** có thể gây ra vấn đề về sức khỏe.

Doctors often recommend folic acid for women planning to have a baby.

Các bác sĩ thường khuyên phụ nữ dự định mang thai nên dùng axit **folic**.

The label says this cereal is high in folic acid.

Nhãn nói rằng loại ngũ cốc này chứa nhiều axit **folic**.

I always check for folic acid when buying vitamins.

Tôi luôn kiểm tra xem có axit **folic** khi mua vitamin không.